trường cửu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu dài, mãi mãi, vĩnh viễn: "Trường cửu" dùng để chỉ tính chất bền vững, tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài, gần như không thay đổi hoặc không chấm dứt.
- Cổ ngữ: Đây là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ điển để chỉ sự vĩnh hằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chúng ta cần một giải pháp trường cửu cho vấn đề này. (Chúng ta cần một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.)
- Tình bạn giữa họ được xem là trường cửu. (Tình bạn giữa họ được xem là vĩnh cửu.)
- Ước nguyện về một nền hòa bình trường cửu. (Mong ước về một nền hòa bình vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kế hoạch trường cửu": một kế hoạch mang tính chiến lược lâu dài, không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt.
- Chính phủ đang xây dựng một kế hoạch trường cửu để phát triển kinh tế.
- "Giá trị trường cửu": những giá trị cốt lõi, bất biến theo thời gian.
- Chân - Thiện - Mỹ là những giá trị trường cửu của nhân loại.
Biến thể và từ gần giống
- Tràng cửu: Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "trường cửu", thường gặp trong văn học cổ.
- Vĩnh cửu (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự tồn tại mãi mãi, không bao giờ kết thúc.
- Bất diệt (tính từ): Không thể bị hủy diệt, tồn tại vĩnh viễn.
- Vạn cổ (tính từ): (Văn chương) Muôn đời, từ ngàn xưa đến nay.
Từ đồng nghĩa
- Lâu dài: Kéo dài trong nhiều thời gian.
- Vĩnh viễn: Mãi mãi, không có điểm kết thúc.
- Bền vững: Vững chắc, lâu dài, khó thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Nhất thời: Chỉ trong một thời gian ngắn, tạm thời.
- Tạm bợ: Không bền vững, không lâu dài.
- Phù du: Ngắn ngủi, thoáng qua (như bọt nước).
Thành ngữ liên quan
- "Trường tồn vạn đại": (Thành ngữ Hán Việt) Tồn tại lâu dài qua muôn đời.
- Mong ước quốc gia được trường tồn vạn đại.
- "Bách niên giai lão": (Thành ngữ) Trăm năm hạnh phúc, thường chúc vợ chồng sống bên nhau hạnh phúc đến già, hàm ý một sự lâu dài, bền vững.
- Lâu dài: Kế hoạch trường cửu.